淺顯易懂
thiển hiển dịch đổng
Hán Việt: thiển hiển dịch đổng · Pinyin: qiǎn xiǎn yì dǒng
Tổng quan
dễ hiểu
Nghĩa
Việt
- Cihui dễ hiểu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浅显:浅近明显。道理或寓意浅显,容易理解、明白。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) easy to understand
- Cihui 淺顯易懂 iǎnxiǎnyìdǒng f.e. clear and easy to understand