淺顯道理 thiển hiển đạo lí Hán Việt: thiển hiển đạo lí Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 顯 (hiển) + 道 (đạo) + 理 (lí)Hán Việtthiển hiển đạo líCấu tạo淺 + 顯 + 道 + 理 · thiển + hiển + đạo + lí nghĩa thành phần: thiển + hiển + đạo + lí Nghĩa EngCihui 淺顯道理 iǎnxiǎn dàolǐ n. plain truth