淺源地震

qiǎn yuán dì zhèn thiển nguyên địa chấn

Hán Việt: thiển nguyên địa chấn · Pinyin: qiǎn yuán dì zhèn

Tổng quan

động đất nông (với tâm chấn sâu dưới 70 km)

Cấu tạo: (thiển) + (nguyên) + (địa) + (chấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động đất nông (với tâm chấn sâu dưới 70 km)

Eng

  • CC-CEDICT shallow earthquake (with epicenter less than 70 km deep)
  • Cihui shallow earthquake (with epicenter less than 70 km deep)