淺而易見

thiển nhi dịch kiến

Hán Việt: thiển nhi dịch kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) + (nhi) + (dịch) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淺而易見 iǎn'éryìjiàn f.e. apparent; obvious; easily understood

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

深不可测