淺耕粗作 thiển canh thô tác Hán Việt: thiển canh thô tác Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 耕 (canh) + 粗 (thô) + 作 (tác)Hán Việtthiển canh thô tácCấu tạo淺 + 耕 + 粗 + 作 · thiển + canh + thô + tác nghĩa thành phần: thiển + canh + thô + tác Nghĩa EngCihui 淺耕粗作 iǎngēngcūzuò f.e. shallow plowing and careless cultivation