淺輕昏迷 thiển khinh hôn mê Hán Việt: thiển khinh hôn mê Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 輕 (khinh) + 昏 (hôn) + 迷 (mê)Hán Việtthiển khinh hôn mêCấu tạo淺 + 輕 + 昏 + 迷 · thiển + khinh + hôn + mê nghĩa thành phần: thiển + khinh + hôn + mê Nghĩa EngCihui semicoma