漿水不交

jiāng shuǐ bù jiāo tương thủy bất giao

Hán Việt: tương thủy bất giao · Pinyin: jiāng shuǐ bù jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: 漿 (tương) + (thủy) + (bất) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浆水不沾。指为官清廉,无取于民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浆水不沾。谓为官清廉,无取于民。