漿酒藿肉
tương tửu hoắc nhục
Hán Việt: tương tửu hoắc nhục · Pinyin: jiāng jiǔ huò ròu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把酒肉当作水浆、豆叶一样。形容饮食的奢侈。同“浆酒霍肉”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"浆酒霍肉"。
- Tân Hoa Tự Điển 把酒肉当作水浆、豆叶一样。形容饮食的奢侈。同浆酒霍肉”。