澆愁

jiāo chóu kiêu sầu

Hán Việt: kiêu sầu · Pinyin: jiāo chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (sầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饮酒解除愁闷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饮酒解除愁闷。

Eng

  • Cihui 澆愁 iāochóu* v.o. drown sorrows with wine

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

消愁 · 解愁