解愁

jiě chóu giải sầu

Hán Việt: giải sầu · Pinyin: jiě chóu

Tổng quan

giải sầu

Cấu tạo: (giải) + (sầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải sầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 排遣愁悶。晉.陸雲〈與兄平原書〉:「文章既可自羨,且解愁忘憂。但作之不工,煩勞而棄力,故久絕意耳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排解忧愁或愁闷。

Eng

  • CC-CEDICT to relieve melancholy
  • Cihui to relieve melancholy

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浇愁 · 消愁