澆淳散樸 jiāo chún sàn pǔ · kiêu thuần tán phác Hán Việt: kiêu thuần tán phác · Pinyin: jiāo chún sàn pǔ Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 淳 (thuần) + 散 (tán) + 樸 (phác)Pinyinjiāo chún sàn pǔHán Việtkiêu thuần tán phácCấu tạo澆 + 淳 + 散 + 樸 · kiêu + thuần + tán + phác nghĩa thành phần: kiêu + thuần + tán + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使淳朴的社会风气变得浮薄。