澆鑄不滿 kiêu chú bất mãn Hán Việt: kiêu chú bất mãn Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 鑄 (chú) + 不 (bất) + 滿 (mãn)Hán Việtkiêu chú bất mãnCấu tạo澆 + 鑄 + 不 + 滿 · kiêu + chú + bất + mãn nghĩa thành phần: kiêu + chú + bất + mãn Nghĩa EngCihui misrun