濁氣盈室

trọc khí doanh thất

Hán Việt: trọc khí doanh thất

Tổng quan

Cấu tạo: (trọc) + (khí) + (doanh) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 濁氣盈室 huóqìyíngshì f.e. Foul smell fills the room.