濁質凡姿 zhuó zhì fán zī · trọc chất phàm tư Hán Việt: trọc chất phàm tư · Pinyin: zhuó zhì fán zī Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 質 (chất) + 凡 (phàm) + 姿 (tư)Pinyinzhuó zhì fán zīHán Việttrọc chất phàm tưCấu tạo濁 + 質 + 凡 + 姿 · trọc + chất + phàm + tư nghĩa thành phần: trọc + chất + phàm + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凡庸的姿质。Tân Hoa Tự Điển 1.凡庸的姿质。