濁骨凡胎

zhuó gǔ fán tāi trọc cốt phàm thai

Hán Việt: trọc cốt phàm thai · Pinyin: zhuó gǔ fán tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (trọc) + (cốt) + (phàm) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凡人的重浊躯体。指尘世之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凡人的重浊躯体。指尘世之人。

Eng

  • Cihui 濁骨凡胎 huógǔfántāi f.e. mortals; ordinary people