測劑量裝置
trắc tề lượng trang trí
Hán Việt: trắc tề lượng trang trí
Tổng quan
Cấu tạo: 測 (trắc) + 劑 (tề) + 量 (lượng) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Nghĩa
Eng
- Cihui doser
Hán Việt: trắc tề lượng trang trí
Cấu tạo: 測 (trắc) + 劑 (tề) + 量 (lượng) + 裝 (trang) + 置 (trí)