测地线的 trắc địa tuyến đích Hán Việt: trắc địa tuyến đích Tổng quan (thuộc) đo đạc Cấu tạo: 測 (trắc) + 地 (địa) + 線 (tuyến) + 的 (đích)Hán Việttrắc địa tuyến đíchTừ loạitínhCấu tạo測 + 地 + 線 + 的 · trắc + địa + tuyến + đích nghĩa thành phần: trắc + địa + tuyến + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trắc địaMainlandKaggle Zh-Vi geodesic Từ liên quan Gần nghĩa测地学的 · 测地曲率 · 测地学 · 测地线 · 测地线曲率 · 测地卫星