測控系統 cè kòng xì tǒng · trắc khống hệ thống Hán Việt: trắc khống hệ thống · Pinyin: cè kòng xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 控 (khống) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyincè kòng xì tǒngHán Việttrắc khống hệ thốngCấu tạo測 + 控 + 系 + 統 · trắc + khống + hệ + thống nghĩa thành phần: trắc + khống + hệ + thống