測油探尺 trắc du tham xích Hán Việt: trắc du tham xích Tổng quan thuốc thấm dầu Cấu tạo: 測 (trắc) + 油 (du) + 探 (tham) + 尺 (xích)Hán Việttrắc du tham xíchCấu tạo測 + 油 + 探 + 尺 · trắc + du + tham + xích nghĩa thành phần: trắc + du + tham + xích Nghĩa ViệtCihui thuốc thấm dầu