測點降低 trắc điểm hàng đê Hán Việt: trắc điểm hàng đê Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 點 (điểm) + 降 (hàng) + 低 (đê)Hán Việttrắc điểm hàng đêCấu tạo測 + 點 + 降 + 低 · trắc + điểm + hàng + đê nghĩa thành phần: trắc + điểm + hàng + đê Nghĩa EngCihui cultellation