測電量器 trắc điện lượng khí Hán Việt: trắc điện lượng khí Tổng quan lượng tử kế; ống đếm lượng tử Cấu tạo: 測 (trắc) + 電 (điện) + 量 (lượng) + 器 (khí)Hán Việttrắc điện lượng khíCấu tạo測 + 電 + 量 + 器 · trắc + điện + lượng + khí nghĩa thành phần: trắc + điện + lượng + khí Nghĩa ViệtCihui lượng tử kế; ống đếm lượng tử