測角測距儀 trắc giác trắc cự nghi Hán Việt: trắc giác trắc cự nghi Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 角 (giác) + 測 (trắc) + 距 (cự) + 儀 (nghi)Hán Việttrắc giác trắc cự nghiCấu tạo測 + 角 + 測 + 距 + 儀 · trắc + giác + trắc + cự + nghi nghĩa thành phần: trắc + giác + trắc + cự + nghi Nghĩa EngCihui apomecometer