測角輻射計

trắc giác phúc xạ kế

Hán Việt: trắc giác phúc xạ kế

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (giác) + (phúc) + (xạ) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui gonioradiometer