测试個案 trắc thí cá án Hán Việt: trắc thí cá án Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 個 (cá) + 案 (án)Hán Việttrắc thí cá ánCấu tạo測 + 試 + 個 + 案 · trắc + thí + cá + án nghĩa thành phần: trắc + thí + cá + án Nghĩa EngCihui test case Từ liên quan Gần nghĩa测试器 · 个案研究 · 测试块条 · 测试数据 · 测试文件 · 测试日期 · 测试时间 · 测试系统