测试数据 cè shì shù jù·trắc thí sổ cứ Hán Việt: trắc thí sổ cứ · Pinyin: cè shì shù jù Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyincè shì shù jùHán Việttrắc thí sổ cứTừ loạidanhCấu tạo測 + 試 + 數 + 據 · trắc + thí + sổ + cứ nghĩa thành phần: trắc + thí + sổ + cứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dữ liệu kiểm traĐứcHandedict Prüfdaten (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa数据介面 · 数据传输 · 数据压缩 · 数据处理 · 数据字典 · 数据总线 · 数据手册 · 数据挖掘