測試數據 cè shì shù jù · trắc thí sổ cứ Hán Việt: trắc thí sổ cứ · Pinyin: cè shì shù jù Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyincè shì shù jùHán Việttrắc thí sổ cứCấu tạo測 + 試 + 數 + 據 · trắc + thí + sổ + cứ nghĩa thành phần: trắc + thí + sổ + cứ