测试日期

trắc thí nhật kì

Hán Việt: trắc thí nhật kì

Tổng quan

Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 日 (nhật) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày kiểm tra

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi testDate

Eng

  • Cihui testDate
  • Tần suất từ testDate

Từ liên quan

Gần nghĩa

日期戳子 · 测试器 · 日期单位 · 日期填早 · 日期标志 · 日期格式 · 日期签字 · 日期类型