測試日期 trắc thí nhật kì Hán Việt: trắc thí nhật kì Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 日 (nhật) + 期 (kì)Hán Việttrắc thí nhật kìCấu tạo測 + 試 + 日 + 期 · trắc + thí + nhật + kì nghĩa thành phần: trắc + thí + nhật + kì Nghĩa EngCihui testDate