測試時間 trắc thí thì gian Hán Việt: trắc thí thì gian Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việttrắc thí thì gianCấu tạo測 + 試 + 時 + 間 · trắc + thí + thì + gian nghĩa thành phần: trắc + thí + thì + gian Nghĩa EngCihui testTime