测试时间 trắc thí thì gian Hán Việt: trắc thí thì gian Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việttrắc thí thì gianTừ loạidanhCấu tạo測 + 試 + 時 + 間 · trắc + thí + thì + gian nghĩa thành phần: trắc + thí + thì + gian Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thời gian kiểm traMainlandKaggle Zh-Vi testTimeEngCihui testTimeTần suất từ testTime Từ liên quan Gần nghĩa时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史 · 时间紧迫 · 时间胶囊 · 时间进程