測量功能 cè liáng gōng néng · trắc lượng công năng Hán Việt: trắc lượng công năng · Pinyin: cè liáng gōng néng Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 功 (công) + 能 (năng)Pinyincè liáng gōng néngHán Việttrắc lượng công năngCấu tạo測 + 量 + 功 + 能 · trắc + lượng + công + năng nghĩa thành phần: trắc + lượng + công + năng