测量工具

cè liáng gōng jùtrắc lượng công cụ

Hán Việt: trắc lượng công cụ · Pinyin: cè liáng gōng jù

Tổng quan

dụng cụ đo lường

Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 工 (công) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ đo
  • Google Alex v6 dụng cụ đo lường
  • Tần suất từ dụng cụ đo lường

Eng

  • Cihui gauge; measuring tool
  • Tần suất từ gauge; measuring tool

Đức

  • Handedict Messgerät

Từ liên quan

Gần nghĩa

工具主义 · 工具制造 · 工具提示 · 测量水深 · 测量深度 · 测量深浅 · 测量用的 · 测量高低