測量工具
trắc lượng công cụ
Hán Việt: trắc lượng công cụ · Pinyin: cè liáng gōng jù
Tổng quan
dụng cụ đo lường
Nghĩa
Việt
- Cihui dụng cụ đo lường
Eng
- CC-CEDICT gauge|measuring tool
- Cihui gauge; measuring tool
Hán Việt: trắc lượng công cụ · Pinyin: cè liáng gōng jù
dụng cụ đo lường