測量時間 cè liáng shí jiān · trắc lượng thì gian Hán Việt: trắc lượng thì gian · Pinyin: cè liáng shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyincè liáng shí jiānHán Việttrắc lượng thì gianCấu tạo測 + 量 + 時 + 間 · trắc + lượng + thì + gian nghĩa thành phần: trắc + lượng + thì + gian