測量標石

cè liáng biāo shí trắc lượng tiêu thạch

Hán Việt: trắc lượng tiêu thạch · Pinyin: cè liáng biāo shí

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (lượng) + (tiêu) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种测量标志。用混凝土或花岗石、青石等坚硬石料制成。埋设在地下或部分露出地面。用于标定地面控制点位置。