测量水深

trắc lượng thủy thâm

Hán Việt: trắc lượng thủy thâm

Tổng quan

nghe kêu, kêu, rỗng (lời hứa, lối hành văn...), tiếng kêu, (y học) sự gõ để nghe bệnh, sự dò chiều sâu, (số nhiều) chỗ gần bờ (có thể dò chiều sâu được)

Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 水 (thủy) + 深 (thâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đo độ sâu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sounding

Từ liên quan

Gần nghĩa

水深火热 · 水深幾竿 · 测量工具 · 测量深度 · 测量深浅 · 测量用的 · 测量高低 · 水深测量计