测量用的

trắc lượng dụng đích

Hán Việt: trắc lượng dụng đích

Tổng quan

cái mia ngắm (của người quan sát địa chất)

Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 用 (dụng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ đo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi object-staff

Từ liên quan

Gần nghĩa

测量工具 · 测量水深 · 测量深度 · 测量深浅 · 测量高低 · 测量员 · 测量器 · 测量学