测量高低
trắc lượng cao đê
Hán Việt: trắc lượng cao đê
Tổng quan
sự làm bằng phẳng, sự san bằng, sự làm cho ngang nhau; sự xoá bỏ mọi sự chênh lệch xã hội, sự làm cho bình đẳng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đo độ cao
Mainland
- Kaggle Zh-Vi levelling
Hán Việt: trắc lượng cao đê
sự làm bằng phẳng, sự san bằng, sự làm cho ngang nhau; sự xoá bỏ mọi sự chênh lệch xã hội, sự làm cho bình đẳng