测验对象 trắc nghiệm đối tượng Hán Việt: trắc nghiệm đối tượng Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 驗 (nghiệm) + 對 (đối) + 象 (tượng)Hán Việttrắc nghiệm đối tượngTừ loạidanhCấu tạo測 + 驗 + 對 + 象 · trắc + nghiệm + đối + tượng nghĩa thành phần: trắc + nghiệm + đối + tượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người được kiểm traBiên soạn testee M:²wèiEngCihui 測驗對象 èyàn duìxiàng n. testee M:²wèi Từ liên quan Gần nghĩa测验节目 · 对象性 · 对象保护 · 对象属性 · 对象放置 · 对象格式 · 对象浏览 · 对象类型