測驗對象

trắc nghiệm đối tượng

Hán Việt: trắc nghiệm đối tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (nghiệm) + (đối) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 測驗對象 èyàn duìxiàng n. testee M:²wèi