济世匡时
tể thế khuông thì
Hán Việt: tể thế khuông thì · Pinyin: jì shì kuāng shí
Tổng quan
济:拯救; 匡:匡正。拯救人世,匡正时政。
拯救世人,矯正時弊。清.黃宗羲〈黎眉郭公傳〉:「垂髫讀書,錯綜今古,嘗懷濟世匡時之略,運會不偶。」
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 济:拯救; 匡:匡正。拯救人世,匡正时政。
Hán Việt: tể thế khuông thì · Pinyin: jì shì kuāng shí
济:拯救; 匡:匡正。拯救人世,匡正时政。
拯救世人,矯正時弊。清.黃宗羲〈黎眉郭公傳〉:「垂髫讀書,錯綜今古,嘗懷濟世匡時之略,運會不偶。」