濟世匡時

jì shì kuāng shí tể thế khuông thì

Hán Việt: tể thế khuông thì · Pinyin: jì shì kuāng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (thế) + (khuông) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 济:拯救;匡:匡正。拯救人世,匡正时政。
  • Tân Hoa Tự Điển 济拯救;匡匡正。拯救人世,匡正时政。