濟世安邦

jì shì ān bāng tể thế an bang

Hán Việt: tể thế an bang · Pinyin: jì shì ān bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (thế) + (an) + (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 济:拯救;邦:国家。拯救时世,安定国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 济拯救;邦国家。拯救时世,安定国家。