濟人之困

tể nhân chi khốn

Hán Việt: tể nhân chi khốn

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (nhân) + (chi) + (khốn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 濟人之困 ìrénzhīkùn f.e. save men from their difficulties