濟人利物 jì rén lì wù · tể nhân lợi vật Hán Việt: tể nhân lợi vật · Pinyin: jì rén lì wù Tổng quan Cấu tạo: 濟 (tể) + 人 (nhân) + 利 (lợi) + 物 (vật)Pinyinjì rén lì wùHán Việttể nhân lợi vậtCấu tạo濟 + 人 + 利 + 物 · tể + nhân + lợi + vật nghĩa thành phần: tể + nhân + lợi + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指救助别人,对世事有益。