濟寧地區 jǐ níng dì qū · tể ninh địa khu Hán Việt: tể ninh địa khu · Pinyin: jǐ níng dì qū Tổng quan Cấu tạo: 濟 (tể) + 寧 (ninh) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinjǐ níng dì qūHán Việttể ninh địa khuCấu tạo濟 + 寧 + 地 + 區 · tể + ninh + địa + khu nghĩa thành phần: tể + ninh + địa + khu