濟寒賑貧

jì hán zhèn pín tể hàn chẩn bần

Hán Việt: tể hàn chẩn bần · Pinyin: jì hán zhèn pín

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (hàn) + (chẩn) + (bần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 济:救济;赈:赈济。救助寒苦,赈济贫穷。
  • Tân Hoa Tự Điển 济救济;赈赈济。救助寒苦,赈济贫穷。