濟弱扶傾

jì ruò fú qīng tể nhược phù khuynh

Hán Việt: tể nhược phù khuynh · Pinyin: jì ruò fú qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (nhược) + (phù) + (khuynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弱:弱小;倾:倒塌,比喻境遇困难。扶助弱小和处境困难的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 弱弱小;倾倒塌,比喻境遇困难。扶助弱小和处境困难的人。

Eng

  • Cihui 濟弱扶傾 ìruòfúqīng f.e. champion the cause of underdogs