濟弱扶危 jì ruò fú wēi · tể nhược phù nguy Hán Việt: tể nhược phù nguy · Pinyin: jì ruò fú wēi Tổng quan Cấu tạo: 濟 (tể) + 弱 (nhược) + 扶 (phù) + 危 (nguy)Pinyinjì ruò fú wēiHán Việttể nhược phù nguyCấu tạo濟 + 弱 + 扶 + 危 · tể + nhược + phù + nguy nghĩa thành phần: tể + nhược + phù + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 济:救助;弱:弱小。指救助弱小危难的人。