濟弱鋤強
tể nhược sừ cường
Hán Việt: tể nhược sừ cường · Pinyin: jì ruò chú qiáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 济:帮助;锄:铲除。帮助弱者,铲除强暴。
- Tân Hoa Tự Điển 济帮助;锄铲除。帮助弱者,铲除强暴。
Hán Việt: tể nhược sừ cường · Pinyin: jì ruò chú qiáng