濟時拯世

jì shí zhěng shì tể thì chửng thế

Hán Việt: tể thì chửng thế · Pinyin: jì shí zhěng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (thì) + (chửng) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指拯救时世。