濟時行道 jì shí xíng dào · tể thì hành đạo Hán Việt: tể thì hành đạo · Pinyin: jì shí xíng dào Tổng quan Cấu tạo: 濟 (tể) + 時 (thì) + 行 (hành) + 道 (đạo)Pinyinjì shí xíng dàoHán Việttể thì hành đạoCấu tạo濟 + 時 + 行 + 道 · tể + thì + hành + đạo nghĩa thành phần: tể + thì + hành + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 济:拯救;道:仁道。拯救时世,施行仁道。