濟勝之具 jì shèng zhī jù · tể thắng chi cụ Hán Việt: tể thắng chi cụ · Pinyin: jì shèng zhī jù Tổng quan Cấu tạo: 濟 (tể) + 勝 (thắng) + 之 (chi) + 具 (cụ)Pinyinjì shèng zhī jùHán Việttể thắng chi cụCấu tạo濟 + 勝 + 之 + 具 · tể + thắng + chi + cụ nghĩa thành phần: tể + thắng + chi + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 具备跋山涉水游览名胜的身体条件。形容身体强健。