浏览一遍

lưu lãm nhất biến

Hán Việt: lưu lãm nhất biến

Tổng quan

sự kiểm tra sơ bộ; sự kiểm tra qua quít, sự cưỡi ngựa xem hoa, việc làm qua quít

Cấu tạo: 瀏 (lưu) + 覽 (lãm) + 一 (nhất) + 遍 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xem qua

Từ liên quan

Gần nghĩa

浏览软件 · 一遍又一遍 · 浏览器 · 浏览量 · 一遍千言 · 浏览文档 · 瀏览人次 · 浏览器历史