浏览量

liú lǎn liànglưu lãm lượng

Hán Việt: lưu lãm lượng · Pinyin: liú lǎn liàng

Tổng quan

lưu lượng (trang web)

Cấu tạo: 瀏 (lưu) + 覽 (lãm) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lượt xem
  • Cihui lưu lượng truy cập trang web
  • Tần suất từ lưu lượng (trang web) , lượt xem , lưu lượng truy cập trang web

Eng

  • Cihui (website) traffic; page views; volume of website traffic
  • Tần suất từ (website) traffic; page views; volume of website traffic

Từ liên quan

Gần nghĩa

浏览器 · 浏览 · 浏览一遍 · 浏览软件 · 浏览者 · 浏览遍 · 浏览文档 · 瀏览人次