瀏覽人次 lưu lãm nhân thứ Hán Việt: lưu lãm nhân thứ Tổng quan Cấu tạo: 瀏 (lưu) + 覽 (lãm) + 人 (nhân) + 次 (thứ)Hán Việtlưu lãm nhân thứCấu tạo瀏 + 覽 + 人 + 次 · lưu + lãm + nhân + thứ nghĩa thành phần: lưu + lãm + nhân + thứ Nghĩa EngCihui visitor count